Từ Điển Gia Phả
Giải nghĩa thuật ngữ cổ trong gia phả — 17 từ
Húy
諱Tên kiêng, tên dùng khi thờ cúng. Con cháu không được gọi trực tiếp tên húy của tổ tiên.
Thụy
諡Tên hiệu sau khi mất, thường mang ý khen ngợi đức hạnh.
Tự
字Tên chữ, tên dùng khi giao tiếp (thay cho tên húy). Phổ biến thời phong kiến.
Hiệu
號Biệt hiệu tự đặt hoặc người đời đặt cho, thường mang ý nghĩa triết lý.
Gia phả
家譜Sách ghi chép dòng dõi, thế hệ của một dòng họ.
Phả đồ
譜圖Sơ đồ cây gia phả, thể hiện mối quan hệ huyết thống.
Thủy tổ
始祖Ông tổ đầu tiên của dòng họ, người khởi đầu gia phả.
Chi
枝Nhánh trong dòng họ. VD: Chi Giáp, Chi Ất — các con của cùng một ông tổ.
Đời/Thế
世Thế hệ. Đời 1 = thủy tổ, đời 2 = con của thủy tổ.
Tộc trưởng
族長Người đứng đầu dòng tộc, thường là con trưởng chi trưởng.
Tôn thất
宗室Dòng dõi hoàng tộc (nhà Nguyễn). Với họ thường, dùng "tôn tộc".
Giỗ
忌Lễ cúng tưởng nhớ người đã mất vào ngày mất (theo âm lịch).
Tảo mộ
掃墓Dọn dẹp, thắp hương tại mộ tổ tiên. Thường vào dịp Thanh Minh.
Bài vị
牌位Tấm gỗ ghi tên người mất, đặt trên bàn thờ để thờ cúng.
Nhà thờ họ
宗祠Nơi thờ cúng tổ tiên chung của cả dòng họ.
Phúng điếu
奠Tiền hoặc quà viếng khi có tang. Ghi vào sổ để đáp lễ sau.
Trưởng nam
長男Con trai cả, theo truyền thống chịu trách nhiệm thờ cúng.